Bạn đã bao giờ tự hỏi đồng tiền mạnh nhất thế giới là gì chưa? Liên hợp quốc công nhận khoảng 180 loại tiền tệ là hợp pháp nhưng đồng tiền tệ nào có giá trị cao nhất? Đọc trước để khám phá 16 loại tiền tệ mạnh nhất được sử dụng hàng ngày vào năm 2021 và được trao đổi trong giao dịch ngoại hối.

Đồng tiền mạnh nhất thế giới
Đồng tiền nào mạnh nhất thế giới?

Để so sánh giá trị của các loại tiền tệ, chúng tôi đã sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ cơ bản cố định. Đồng tiền mạnh nhất ở đây được định nghĩa là đồng tiền đắt nhất so với đô la Mỹ. Đó là, loại tiền tệ mang lại cho bạn lợi nhuận tiền tệ nhỏ nhất cho 1 đô la Mỹ. Thông tin này được cập nhật vào tháng 7 năm 2021.

16. Đô la Fijian

Bắt đầu từ danh sách các loại tiền tệ mạnh nhất, tiền tệ quốc gia của Fiji được gọi là đô la Fiji hoặc FJD ở dạng viết tắt của nó. Nền kinh tế của Fiji là một trong những nền kinh tế giàu có nhất trong số các hòn đảo ở Thái Bình Dương, nơi du lịch, xuất khẩu và nhập khẩu đóng một vai trò quan trọng. Đặc biệt, Fiji là nhà cung cấp nông sản đáng kể.

Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua cho bạn khoảng 2,03 đô la Fiji. Mặc dù FJD không phải là đồng tiền có giá trị cao nhất trên thế giới, nhưng nó vẫn là một đồng tiền mạnh.

15. Đô la New Zealand

Tiền tệ mạnh nhất thế giới
Đồng tiền 5 Đô la New Zealand

Đồng NZD (đô la New Zealand) có vị trí xứng đáng trong danh sách tiền tệ mạnh nhất ở vị trí thứ 15. Sức mạnh của đồng tiền này đang tăng lên, rất có thể là do sự ổn định chính trị của quốc gia, lãi suất cao và tăng trưởng GDP.

Đổi 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được khoảng 1,39 đô la New Zealand. Mặc dù NZD là đồng tiền mạnh thứ 15 trên thế giới, nó đánh bại nhiều loại tiền tệ mạnh hơn và giành vị trí top 10 trong các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất.

14. Đô la Singapore

Đồng tiền mạnh nhất thế giới
Đô la Singapore

Đô la Singapore (SGD) là đơn vị tiền tệ chính thức của Singapore. Nó được sử dụng ở cả Singapore và Brunei.

1 đô la Mỹ sẽ mua cho bạn khoảng 1,33 đô la Singapore. Đồng đô la Singapore là một loại tiền tệ đắt tiền, là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 13 trên thị trường ngoại hối, chiếm khoảng 1,8% giao dịch ngoại hối hàng ngày.

13. Đô la Brunei

Đô la Brunei hay BND là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Hồi giáo Brunei từ năm 1967. Đồng đô la Brunei có thể hoán đổi với đồng đô la Singapore theo mệnh giá và cả hai loại tiền này đều được đấu thầu hợp pháp ở mỗi quốc gia.

1 đô la Mỹ sẽ đổi được khoảng 1,33 đô la Brunei, cho BND có giá trị tương đương với đô la Singapore.

12. Đô la Úc

Đồng đô la Úc (AUD) là tiền tệ quốc gia của Úc; nó cũng được sử dụng bởi các lãnh thổ bên ngoài của nó và một số quốc đảo ở Thái Bình Dương. Mặc dù nó không phải là đồng tiền đắt nhất trên thế giới nhưng nó lại vô cùng có giá trị và là một trong những đồng tiền ổn định nhất trong danh sách này.

1 đô la Mỹ sẽ mang lại cho bạn khoảng 1,29 đô la Úc, khiến nó trở thành một trong những loại tiền tệ đắt nhất hiện có. Đồng đô la Úc cũng là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 5 trên thị trường ngoại hối và chiếm khoảng 6,8% giao dịch hàng ngày. Một số lý do giải thích tại sao đồng đô la Úc rất phổ biến bao gồm sự ổn định của đồng tiền, lãi suất cao và quan điểm rằng nó có lợi ích đa dạng hóa.

||Xem thêm: 10 đồng tiền giá trị thấp nhất thế giới

11. Đô la Canada

Đồng đô la Canada hoặc CAD là đơn vị tiền tệ của Canada và là một trong những loại tiền tệ phổ biến nhất để các ngân hàng trung ương giữ làm dự trữ ngoại hối, do sự ổn định về luật pháp và chính trị của Canada. Ngoài ra, CAD là một lựa chọn rất phổ biến khi giao dịch ngoại hối và chiếm khoảng 5% giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối toàn cầu.

Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua được khoảng 1,21 đô la Canada, đứng thứ 11 trong danh sách tiền tệ mạnh nhất thế giới, nhưng mức độ phổ biến toàn cầu của nó đi trước giá trị của nó.

10. Đô la Mỹ

Đô la Mỹ tiền tệ của Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Đây là đồng tiền dự trữ chính trên thế giới và được nắm giữ bởi hầu hết các ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại trên toàn cầu. Do được áp dụng rộng rãi, đồng đô la Mỹ cũng chiếm khoảng 88,3% các giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối.

Đồng đô la Mỹ giữ nhiều danh hiệu ở vị trí đầu tiên, bao gồm quốc gia giàu nhất thế giới, nhưng đáng chú ý là chỉ đứng thứ 10 khi được xếp hạng là ứng cử viên cho đồng tiền mạnh nhất thế giới. Tất cả các loại tiền trong danh sách này đều được so sánh về sức mạnh tiền tệ của chúng so với đô la Mỹ. Do đó, đồng đô la Mỹ xuất hiện ở vị trí thứ 10, vì 1 đô la Mỹ có giá trị chính xác như vậy – 1,0 đô la Mỹ.

9. Đồng franc Thụy Sĩ

Đồng franc Thụy Sĩ hoặc CHF là tiền tệ quốc gia của cả Thụy Sĩ và Liechtenstein.

1 đô la Mỹ sẽ mua được khoảng 0,90 Franc Thụy Sĩ của bạn, do đó, đồng franc Thụy Sĩ trở thành đơn vị tiền tệ đầu tiên có giá trị cao hơn so với đô la Mỹ. Tuy nhiên, điều này không có gì ngạc nhiên khi Thụy Sĩ là một trong những quốc gia ổn định và giàu có nhất trên thế giới.

Đồng franc Thụy Sĩ cũng là loại tiền tệ được giao dịch nhiều thứ 7 trên thế giới, trở nên phổ biến như một loại tiền đặt cược an toàn khi giao dịch hoặc lưu trữ tiền tệ, do các chính sách tiền tệ nghiêm ngặt và mức nợ thấp.

8. Đô la quần đảo Cayman

Đồng tiền đắt thứ 8 trên thế giới là đô la Quần đảo Cayman hoặc KYD, là tiền tệ quốc gia của Quần đảo Cayman. Là một lãnh thổ tự trị của Anh nằm ở Caribê, Quần đảo Cayman là thiên đường thuế tài chính lớn cho các cá nhân và tập đoàn giàu có.

Một đô la Mỹ có thể đổi được khoảng 0,84 đô la Quần đảo Cayman, khiến nó trở thành đơn vị tiền tệ duy nhất và mạnh nhất của vùng Caribe trong danh sách.

7. Euro

Một trong những loại tiền tệ mới nhất, Euro hoặc EUR là tiền tệ chính thức của 19 quốc gia, khiến nó trở thành ‘tiền tệ chính thức’ được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Các quốc gia nơi nó được sử dụng làm tiền tệ chính thức bao gồm Đức, Pháp và Tây Ban Nha, và nó thường được biết đến là đồng tiền dự trữ thứ hai trên thế giới. Nó cũng được biết đến là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thị trường ngoại hối chỉ sau đô la Mỹ. Trên thực tế, EUR / USD hoặc ‘Fiber’ là cặp ngoại hối được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm gần một phần tư giao dịch ngoại hối hàng ngày.

Đổi lấy 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được khoảng 0,82 Euro, tương đương 82 xu.

6. Bảng Gibraltar

Bảng Gibraltar hoặc GIP là tiền tệ quốc gia của Gibraltar và có thể trao đổi với bảng Anh theo mệnh giá. Do đó, ở Gibraltar, bạn có thể tự do sử dụng cả GIB và GBP.

Một đô la Mỹ duy nhất sẽ mua cho bạn khoảng 0,71 bảng Gibraltar, có giá trị tương đương với đồng bảng Anh.

5. Bảng Anh

Đồng bảng Anh, đồng bảng Anh hoặc GBP là tiền tệ có giá trị thứ 5 trên thế giới. Mặc dù GBP không phải là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới, nhưng nó vẫn giữ danh hiệu là đồng tiền lâu đời nhất vẫn còn được sử dụng.

Đồng bảng Anh thường được cho là đồng tiền mạnh nhất trên thế giới được sử dụng rộng rãi. Nó cũng là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ 4 trên toàn cầu, chiếm khoảng 12,8% giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối.

Khi đổi một đô la Mỹ duy nhất, đổi lại bạn sẽ nhận được khoảng 0,71 Bảng Anh.

4. Đồng dinar của Jordan

Đơn vị tiền tệ quốc gia của Jordan là dinar Jordan hay JOD, đồng tiền này giành được vị trí là đồng tiền mạnh thứ 4 trên thế giới. Đồng tiền này trở thành tiền tệ chính thức của Jordan vào năm 1950 sau khi nó thay thế đồng bảng của Palestine.

1 đô la Mỹ có thể chuyển được khoảng 0,71 Dinar Jordan, khiến đồng tiền này có vị trí xứng đáng trong top 5 loại tiền tệ có giá trị nhất.

3. Đồng rial của người Oman

Đồng rial Oman hay OMR là tiền tệ quốc gia của Oman. Không giống như hầu hết các loại tiền tệ thông thường, đồng rial của Oman được chia thành 1000 đơn vị nhỏ hơn được gọi là baisa. Đồng rial của Oman đã nhanh chóng tăng giá sau khi được giới thiệu do thành công của việc xuất khẩu dầu của Oman và được neo giá so với đồng đô la Mỹ.

Một đô la Mỹ duy nhất sẽ đổi được khoảng 0,38 Omani Rial, gần gấp đôi sức mạnh tiền tệ của bảng Anh!

2. Đồng dinar Bahrain

Đồng tiền mạnh thứ hai trên thế giớiđồng dinar Bahrain hoặc BHD. Giống như hầu hết các đơn vị tiền tệ Ả Rập trong danh sách này, nó được chia thành 1000 đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, trong trường hợp này, được gọi là ‘fils’. Đồng dinar Bahrain chỉ được sử dụng ở Bahrain và được chốt với đồng đô la Mỹ.

Có giá trị tương tự như đồng rial của Oman, khi giao dịch 1 đô la Mỹ, bạn sẽ nhận được 0,38 dinar Bahrain.

1. Đồng dinar Kuwait

Được biết đến là tiền tệ mạnh nhất trên thế giới, đồng dinar Kuwait hay KWD được giới thiệu vào năm 1960 và ban đầu tương đương với một bảng Anh. Kuwait là một quốc gia nhỏ nằm giữa Iraq và Ả Rập Xê-út, có sự giàu có chủ yếu nhờ xuất khẩu dầu lớn trên toàn cầu.

Bạn sẽ chỉ nhận được 0,30 dinar Kuwait sau khi đổi 1 đô la Mỹ, biến đồng dinar Kuwait trở thành đơn vị tiền tệ có giá trị cao nhất thế giới trên mỗi mệnh giá, hay đơn giản là ‘đồng tiền mạnh nhất thế giới’.

Khi đo lường giá trị của một loại tiền tệ này so với một loại tiền tệ khác, bạn đồng thời mua một loại tiền này và bán một loại tiền khác, được gọi là giao dịch tiền tệ . Tất cả các loại tiền trong danh sách tiền tệ mạnh nhất của chúng tôi đều được định giá để đổi lấy một đô la Mỹ duy nhất.

Tiền tệ an toàn nhất trên thế giới là gì?

Đồng franc Thụy Sĩ (CHF) thường được coi là đồng tiền an toàn nhất trên thế giới và nhiều nhà đầu tư coi đây là tài sản trú ẩn an toàn. Điều này là do tính trung lập của quốc gia Thụy Sĩ, cùng với các chính sách tiền tệ mạnh mẽ và mức nợ thấp.

Tại sao đồng dinar Kuwait lại cao như vậy?

Sức mạnh của đồng tiền Kuwait có thể là do nó tham gia vào thị trường dầu khí. Kuwait là một trong những nước xuất khẩu dầu lớn nhất toàn cầu, vì nó có trữ lượng lớn trên khắp đất nước. một loại hàng hóa được giao dịch phổ biến giữa các nhà đầu tư.

7 cặp tiền tệ chính là gì?

Bảy cặp tiền tệ chính chiếm khoảng 75% tất cả các giao dịch ngoại hối trên toàn thế giới. Chúng bao gồm EUR / USD, GBP / EUR, AUD / USD và USD / CAD.

Đồng tiền yếu nhất thế giới là gì?

Đồng tiền yếu nhất thế giới được coi là Rial Iran hoặc Bolívar của Venezuela. Điều này là do mức lạm phát cao, xung đột chính trị và tình trạng kinh tế kém của các nước.

Các loại tiền tệ được giao dịch phổ biến nhất là gì?

Một số cặp tiền tệ được giao dịch phổ biến nhất bao gồm các cặp tiền tệ chính như EUR / USD, USD / JPY và GBP / USD, vì chúng đều đại diện cho các nền kinh tế giàu có và lâu đời trên thế giới.